TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

précolombien

/pʁe.kɔ.lɔ̃.bjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

précolombien nghĩa là Trước Cri-xtốp Cô lông.

Nghĩa của précolombien

Tính từ

  1. Trước Cri-xtốp Cô lông.
    • L'Amérique précolombiennechâu Mỹ trước Cri-xtốp Cô Lông

Dạng từ của précolombien

Số nhiềuprécolombiens
Giống cáiprécolombienne /pʁe.kɔ.lɔ̃.bjɛn/
Giống cái số nhiềuprécolombiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pre-Columbian

Câu hỏi thường gặp

précolombien nghĩa là gì?

précolombien (tính từ) nghĩa là Trước Cri-xtốp Cô lông.

précolombien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của précolombien (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.kɔ.lɔ̃.bjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.