TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

précocité

danh từ giống cái (f)
/pʁe.kɔ.si.te/ giọng máy của trình duyệt

précocité nghĩa là sự chín sớm, sự phát triển sớm.

Nghĩa của précocité

Danh từ · giống cái

  1. Sự chín sớm; sự phát triển sớm.

Dạng từ của précocité

Đi với mạo từ: une précocité · la précocité

Số nhiềuprécocités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the state of being ahead of time, earliness

Câu hỏi thường gặp

précocité nghĩa là gì?

précocité (danh từ) nghĩa là sự chín sớm, sự phát triển sớm.

précocité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của précocité (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.kɔ.si.te/.

précocité là giống đực hay giống cái?

précocité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.