précocité
danh từ giống cái (f)
/pʁe.kɔ.si.te/ giọng máy của trình duyệt
précocité nghĩa là sự chín sớm, sự phát triển sớm.
Nghĩa của précocité
Danh từ · giống cái
- Sự chín sớm; sự phát triển sớm.
Dạng từ của précocité
Đi với mạo từ: une précocité · la précocité
| Số nhiều | précocités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the state of being ahead of time, earliness
Câu hỏi thường gặp
précocité nghĩa là gì?
précocité (danh từ) nghĩa là sự chín sớm, sự phát triển sớm.
précocité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của précocité (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.kɔ.si.te/.
précocité là giống đực hay giống cái?
précocité là danh từ giống cái (dùng với une, la).