précocement
/pʁe.kɔs.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
précocement nghĩa là sớm.
Nghĩa của précocement
Phó từ
- Sớm.
- Fleur précocement éclosahoa nở sớm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với précocement
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với précocement
- être précocement avisé — được báo sớm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ precociously; prematurely
Câu hỏi thường gặp
précocement nghĩa là gì?
précocement (phó từ) nghĩa là sớm.
précocement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của précocement (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.kɔs.mɑ̃/.