précoce
précoce nghĩa là sớm, chín sớm.
Nghĩa của précoce
Tính từ
- Sớm, chín sớm, đến sớm, phát triển sớm.
- Fruit précocequả chín sớm
- Hiver précocemùa đông đến sớm
- Intelligence précocethông minh phát triển sớm
- Enfant précoceđứa trẻ sớm phát triển
- Sénilité précocesự sớm già, sự già trước tuổi
- Mariage précocesự tảo hôn
Dạng từ của précoce
| Số nhiều | précoces |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với précoce
Trái nghĩa
Họ từ của précoce
Câu ví dụ với précoce
- La grossesse précoce comporte un risque élevé de mortalité maternelle. Mang thai ở tuổi vị thành niên mang đến rủi ro tử vong cao ở người mẹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13821878
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ early, precocious (ripe before the season); precocious
Câu hỏi thường gặp
précoce nghĩa là gì?
précoce (tính từ) nghĩa là sớm, chín sớm.
précoce phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của précoce (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.kɔs/.