TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

retardé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.taʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

retardé nghĩa là chậm.

Nghĩa của retardé

Tính từ

  1. Chậm (lại).
    • Mouvement uniformément retardéchuyển động chậm đều
  2. Hoãn lại.
    • Départ retardésự ra đi hoãn lại
  3. Chậm phát triển.
    • Enfant retardéđứa bé chậm phát triển

Danh từ · giống đực

  1. Trẻ chậm phát triển.

Dạng từ của retardé

Số nhiềuretardés
Giống cáiretardée
Giống cái số nhiềuretardées

Câu hỏi thường gặp

retardé nghĩa là gì?

retardé (tính từ, danh từ) nghĩa là chậm.

retardé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retardé (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.taʁ.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.