tardif
tardif nghĩa là muộn, khuya.
Nghĩa của tardif
Tính từ
- Muộn, khuya.
- Maturité tardivesự chín muộn
- Repas tardifbữa ăn muộn
- Remords tardifsquả chín muộn quả cuối mùa
- Heure tardive de la nuitgiờ khuya (trong đêm)
Dạng từ của tardif
| Số nhiều | tardifs |
| Giống cái | tardive /taʁ.div/ |
| Giống cái số nhiều | tardives |
Họ từ của tardif
Câu ví dụ với tardif
- Le printemps est tardif cette année. Năm nay xuân đến muộn.Tatoeba #8404
- J'ai pris un petit-déjeuner tardif. Tôi đã ăn bữa sáng trễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2428619
- Je suis désolé de la réponse tardive. Tôi xin lỗi vì đã trả lời trễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1041383
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ late, belated; recent
Câu hỏi thường gặp
tardif nghĩa là gì?
tardif (tính từ) nghĩa là muộn, khuya.
tardif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tardif (giọng Pháp chuẩn): /taʁ.dif/.