TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tardivement

/taʁ.div.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tardivement nghĩa là chậm muộn khuya.

Nghĩa của tardivement

Phó từ

  1. Chậm muộn khuya.
    • Rentrer tardivementvề muộn về khuya
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ rather late, tardily; belatedly

Câu hỏi thường gặp

tardivement nghĩa là gì?

tardivement (phó từ) nghĩa là chậm muộn khuya.

tardivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tardivement (giọng Pháp chuẩn): /taʁ.div.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.