tardivement
/taʁ.div.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
tardivement nghĩa là chậm muộn khuya.
Nghĩa của tardivement
Phó từ
- Chậm muộn khuya.
- Rentrer tardivementvề muộn về khuya
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ rather late, tardily; belatedly
Câu hỏi thường gặp
tardivement nghĩa là gì?
tardivement (phó từ) nghĩa là chậm muộn khuya.
tardivement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tardivement (giọng Pháp chuẩn): /taʁ.div.mɑ̃/.