TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arriéré

/a.ʁje.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

arriéré nghĩa là chậm trễ, còn thiếu.

Nghĩa của arriéré

Tính từ

  1. Chậm trễ; còn thiếu.
    • Paiement arriérésự trả tiền trễ hạn
  2. Lạc hậu, chậm tiến.
    • Peuple arriérédân tộc lạc hậu
  3. Y học Trì năng.
    • Enfant arriérétrẻ trì năng

Danh từ · giống đực

  1. Tiền còn thiếu; thuế nộp thiếu.
    • Solder l'arriéréthanh toán tiền còn thiếu
  2. Y học Người trì năng.

Dạng từ của arriéré

Số nhiềuarriérés
Giống cáiarriérée
Giống cái số nhiềuarriérées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arriéré

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ underdeveloped; backwards (behind current trends); retarded
  • Danh từ arrear; retard

Câu hỏi thường gặp

arriéré nghĩa là gì?

arriéré (tính từ, danh từ) nghĩa là chậm trễ, còn thiếu.

arriéré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arriéré (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁje.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.