arriéré
/a.ʁje.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
arriéré nghĩa là chậm trễ, còn thiếu.
Nghĩa của arriéré
Tính từ
- Chậm trễ; còn thiếu.
- Paiement arriérésự trả tiền trễ hạn
- Lạc hậu, chậm tiến.
- Peuple arriérédân tộc lạc hậu
- Y học Trì năng.
- Enfant arriérétrẻ trì năng
Danh từ · giống đực
- Tiền còn thiếu; thuế nộp thiếu.
- Solder l'arriéréthanh toán tiền còn thiếu
- Y học Người trì năng.
Dạng từ của arriéré
| Số nhiều | arriérés |
| Giống cái | arriérée |
| Giống cái số nhiều | arriérées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arriéré
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ underdeveloped; backwards (behind current trends); retarded
- Danh từ arrear; retard
Câu hỏi thường gặp
arriéré nghĩa là gì?
arriéré (tính từ, danh từ) nghĩa là chậm trễ, còn thiếu.
arriéré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arriéré (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁje.ʁe/.