TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rétrograde

/ʁe.tʁɔ.ɡʁad/ giọng máy của trình duyệt

rétrograde nghĩa là lùi, thụt lùi.

Nghĩa của rétrograde

Tính từ

  1. Lùi, thụt lùi.
    • Marche rétrogradesự đi thụt lùi
  2. Cơ học, thiên văn học Ngược.
    • Sens rétrogradechiều ngược
    • mouvement rétrogradechuyển động ngược
  3. Đọc ngược xuôi đều được.
    • Vers rétrogradesthơ đọc ngược xuôi đều được
  4. Nghĩa bóng Lạc hậu; phản tiến bộ.
    • Esprit rétrogradeđầu óc lạc hậu

Dạng từ của rétrograde

Số nhiềurétrogrades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rétrograde

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với rétrograde

  • politique rétrograde — chính sách phản tiến bộ
  • amnésie rétrograde — (y học) chứng quên về trước
  • effet rétrograde — tác động thối lại (của quả bi da sau khi đụng một quả khác; viết tắt rétro)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ retrograde; retrograde, backwards

Câu hỏi thường gặp

rétrograde nghĩa là gì?

rétrograde (tính từ) nghĩa là lùi, thụt lùi.

rétrograde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rétrograde (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.tʁɔ.ɡʁad/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.