rétrograde
/ʁe.tʁɔ.ɡʁad/ giọng máy của trình duyệt
rétrograde nghĩa là lùi, thụt lùi.
Nghĩa của rétrograde
Tính từ
- Lùi, thụt lùi.
- Marche rétrogradesự đi thụt lùi
- Cơ học, thiên văn học Ngược.
- Sens rétrogradechiều ngược
- mouvement rétrogradechuyển động ngược
- Đọc ngược xuôi đều được.
- Vers rétrogradesthơ đọc ngược xuôi đều được
- Nghĩa bóng Lạc hậu; phản tiến bộ.
- Esprit rétrogradeđầu óc lạc hậu
Dạng từ của rétrograde
| Số nhiều | rétrogrades |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rétrograde
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với rétrograde
- politique rétrograde — chính sách phản tiến bộ
- amnésie rétrograde — (y học) chứng quên về trước
- effet rétrograde — tác động thối lại (của quả bi da sau khi đụng một quả khác; viết tắt rétro)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ retrograde; retrograde, backwards
Câu hỏi thường gặp
rétrograde nghĩa là gì?
rétrograde (tính từ) nghĩa là lùi, thụt lùi.
rétrograde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rétrograde (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.tʁɔ.ɡʁad/.