TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réactionnaire

/ʁe.ak.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

réactionnaire nghĩa là phản động, kẻ phản động.

Nghĩa của réactionnaire

Tính từ

  1. Phản động.
    • Une politique réactionnairemột chính sách phản động

Danh từ · cả hai giống

  1. Chính trị Kẻ phản động.

Dạng từ của réactionnaire

Số nhiềuréactionnaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với réactionnaire

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ reactionary
  • Danh từ reactionary

Câu hỏi thường gặp

réactionnaire nghĩa là gì?

réactionnaire (tính từ, danh từ) nghĩa là phản động, kẻ phản động.

réactionnaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réactionnaire (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ak.sjɔ.nɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.