conservateur
conservateur nghĩa là người bảo quản, quản đốc, người bảo thủ, bảo thủ.
Nghĩa của conservateur
Danh từ · cả hai giống
- Người bảo quản, quản đốc.
- Conservateur de muséequản đốc bảo tàng
- Chính trị Người bảo thủ.
Tính từ
- Bảo thủ.
- Le parti conservateurđảng bảo thủ
Dạng từ của conservateur
| Số nhiều | conservateurs |
| Giống cái | conservatrice /kɔ̃.sɛʁ.vat.ʁis/ |
| Giống cái số nhiều | conservatrices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conservateur
Trái nghĩa
Câu ví dụ với conservateur
- Marie est conservatrice de musée. Mary là người phụ trách bảo tàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3691365
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ keeper, curator, custodian; conservative; Conservative; preservative
- Tính từ conservative; Conservative
Câu hỏi thường gặp
conservateur nghĩa là gì?
conservateur (danh từ, tính từ) nghĩa là người bảo quản, quản đốc, người bảo thủ, bảo thủ.
conservateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conservateur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɛʁ.va.tœʁ/.
conservateur là giống đực hay giống cái?
conservateur là danh từ cả hai giống.