TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conservateur

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.sɛʁ.va.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

conservateur nghĩa là người bảo quản, quản đốc, người bảo thủ, bảo thủ.

Nghĩa của conservateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bảo quản, quản đốc.
    • Conservateur de muséequản đốc bảo tàng
  2. Chính trị Người bảo thủ.

Tính từ

  1. Bảo thủ.
    • Le parti conservateurđảng bảo thủ

Dạng từ của conservateur

Số nhiềuconservateurs
Giống cáiconservatrice /kɔ̃.sɛʁ.vat.ʁis/
Giống cái số nhiềuconservatrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conservateur

Trái nghĩa

Câu ví dụ với conservateur

  • Marie est conservatrice de musée. Mary là người phụ trách bảo tàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3691365

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ keeper, curator, custodian; conservative; Conservative; preservative
  • Tính từ conservative; Conservative

Câu hỏi thường gặp

conservateur nghĩa là gì?

conservateur (danh từ, tính từ) nghĩa là người bảo quản, quản đốc, người bảo thủ, bảo thủ.

conservateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conservateur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɛʁ.va.tœʁ/.

conservateur là giống đực hay giống cái?

conservateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.