révolutionnaire
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.vɔ.ly.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
révolutionnaire nghĩa là cách mạng, nhà cách mạng.
Nghĩa của révolutionnaire
Tính từ
- Cách mạng.
- La période révolutionnairethời kỳ cách mạng
- Mesures révolutionnairesbiện pháp cách mạng
Danh từ · cả hai giống
- Nhà cách mạng.
- Un grand révolutionnairemột nhà cách mạng vĩ đại
Dạng từ của révolutionnaire
| Số nhiều | révolutionnaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ of a revolution (in government); revolutionary; groundbreaking
- Danh từ revolutionary
Câu hỏi thường gặp
révolutionnaire nghĩa là gì?
révolutionnaire (tính từ, danh từ) nghĩa là cách mạng, nhà cách mạng.
révolutionnaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của révolutionnaire (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vɔ.ly.sjɔ.nɛʁ/.