TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

révolutionnaire

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.vɔ.ly.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

révolutionnaire nghĩa là cách mạng, nhà cách mạng.

Nghĩa của révolutionnaire

Tính từ

  1. Cách mạng.
    • La période révolutionnairethời kỳ cách mạng
    • Mesures révolutionnairesbiện pháp cách mạng

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà cách mạng.
    • Un grand révolutionnairemột nhà cách mạng vĩ đại

Dạng từ của révolutionnaire

Số nhiềurévolutionnaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of a revolution (in government); revolutionary; groundbreaking
  • Danh từ revolutionary

Câu hỏi thường gặp

révolutionnaire nghĩa là gì?

révolutionnaire (tính từ, danh từ) nghĩa là cách mạng, nhà cách mạng.

révolutionnaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của révolutionnaire (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vɔ.ly.sjɔ.nɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.