TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

révolutionnairement

/ʁevɔlysjɔnɛʁəmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

révolutionnairement nghĩa là Bằng biện pháp cách mạng.

Nghĩa của révolutionnairement

Phó từ

  1. Bằng biện pháp cách mạng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ revolutionarily

Câu hỏi thường gặp

révolutionnairement nghĩa là gì?

révolutionnairement (phó từ) nghĩa là Bằng biện pháp cách mạng.

révolutionnairement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của révolutionnairement (giọng Pháp chuẩn): /ʁevɔlysjɔnɛʁəmɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.