révolution
révolution nghĩa là cách mạng, sự quay vòng, chu kỳ quay vòng.
Nghĩa của révolution
Danh từ · giống cái
- Cách mạng.
- Révolution d'Aoûtcách mạng tháng Tám
- Révolution techniquecách mạng kỹ thuật
- La victoire de la révolutionthắng loại của cách mạng
- Sự quay vòng; chu kỳ quay vòng; vòng quay.
- La révolution de la terre autour du soleilsự quay vòng của trái đất xung quanh mặt trời
- Toán học Sự tròn xoay.
- Cône de révolutionhình nón tròn xoay
- Surface de révolutionmặt tròn xoay
- Axe de révolutiontrục tròn xoay
- Lâm nghiệp Vòng quay đốn cây.
- Sự vần xoay.
- La révolution des saisonssự vần xoay của các mùa
Dạng từ của révolution
Đi với mạo từ: une révolution · la révolution
| Số nhiều | révolutions |
Họ từ của révolution
Câu ví dụ với révolution
- Les Guides suprêmes de la Révolution islamique meurent aussi. Lãnh tụ Tối cao của Cách mạng Hồi giáo cũng chết rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13783651
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ revolution (turn; rotation); revolution (political event)
Câu hỏi thường gặp
révolution nghĩa là gì?
révolution (danh từ) nghĩa là cách mạng, sự quay vòng, chu kỳ quay vòng.
révolution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của révolution (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vɔ.ly.sjɔ̃/.
révolution là giống đực hay giống cái?
révolution là danh từ giống cái (dùng với une, la).