TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

révolution

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.vɔ.ly.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

révolution nghĩa là cách mạng, sự quay vòng, chu kỳ quay vòng.

Nghĩa của révolution

Danh từ · giống cái

  1. Cách mạng.
    • Révolution d'Aoûtcách mạng tháng Tám
    • Révolution techniquecách mạng kỹ thuật
    • La victoire de la révolutionthắng loại của cách mạng
  2. Sự quay vòng; chu kỳ quay vòng; vòng quay.
    • La révolution de la terre autour du soleilsự quay vòng của trái đất xung quanh mặt trời
  3. Toán học Sự tròn xoay.
    • Cône de révolutionhình nón tròn xoay
    • Surface de révolutionmặt tròn xoay
    • Axe de révolutiontrục tròn xoay
  4. Lâm nghiệp Vòng quay đốn cây.
  5. Sự vần xoay.
    • La révolution des saisonssự vần xoay của các mùa

Dạng từ của révolution

Đi với mạo từ: une révolution · la révolution

Số nhiềurévolutions

Họ từ của révolution

Câu ví dụ với révolution

  • Les Guides suprêmes de la Révolution islamique meurent aussi. Lãnh tụ Tối cao của Cách mạng Hồi giáo cũng chết rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13783651

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ revolution (turn; rotation); revolution (political event)

Câu hỏi thường gặp

révolution nghĩa là gì?

révolution (danh từ) nghĩa là cách mạng, sự quay vòng, chu kỳ quay vòng.

révolution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của révolution (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vɔ.ly.sjɔ̃/.

révolution là giống đực hay giống cái?

révolution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.