révolte
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.vɔlt/ giọng máy của trình duyệt
révolte nghĩa là cuộc nổi dậy, cuộc nổi loạn.
Nghĩa của révolte
Danh từ · giống cái
- Cuộc nổi dậy, cuộc nổi loạn.
- La révolte des paysanscuộc nổi loạn của nông dân
- La révolte des passions(nghĩa bóng) sự nổi dậy của dục vọng
Dạng từ của révolte
Đi với mạo từ: une révolte · la révolte
| Số nhiều | révoltes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với révolte
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rebellion, mutiny
Câu hỏi thường gặp
révolte nghĩa là gì?
révolte (danh từ) nghĩa là cuộc nổi dậy, cuộc nổi loạn.
révolte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của révolte (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vɔlt/.
révolte là giống đực hay giống cái?
révolte là danh từ giống cái (dùng với une, la).