mutinerie
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/my.tin.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
mutinerie nghĩa là sự nổi loạn, cuộc nổi loạn.
Nghĩa của mutinerie
Danh từ · giống cái
- Sự nổi loạn.
- Cuộc nổi loạn.
Dạng từ của mutinerie
Đi với mạo từ: une mutinerie · la mutinerie
| Số nhiều | mutineries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mutiny
Câu hỏi thường gặp
mutinerie nghĩa là gì?
mutinerie (danh từ) nghĩa là sự nổi loạn, cuộc nổi loạn.
mutinerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mutinerie (giọng Pháp chuẩn): /my.tin.ʁi/.
mutinerie là giống đực hay giống cái?
mutinerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).