TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mutinerie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/my.tin.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

mutinerie nghĩa là sự nổi loạn, cuộc nổi loạn.

Nghĩa của mutinerie

Danh từ · giống cái

  1. Sự nổi loạn.
  2. Cuộc nổi loạn.

Dạng từ của mutinerie

Đi với mạo từ: une mutinerie · la mutinerie

Số nhiềumutineries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mutiny

Câu hỏi thường gặp

mutinerie nghĩa là gì?

mutinerie (danh từ) nghĩa là sự nổi loạn, cuộc nổi loạn.

mutinerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mutinerie (giọng Pháp chuẩn): /my.tin.ʁi/.

mutinerie là giống đực hay giống cái?

mutinerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.