TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

révoltant

/ʁe.vɔl.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

révoltant nghĩa là gây phẫn nộ.

Nghĩa của révoltant

Tính từ

  1. Gây phẫn nộ.
    • Des abus révoltantsnhững tệ nhũng lạm gây phẫn nộ

Dạng từ của révoltant

Số nhiềurévoltants
Giống cáirévoltante /ʁe.vɔl.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềurévoltantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với révoltant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ appalling, outrageous, shocking, infuriating

Câu hỏi thường gặp

révoltant nghĩa là gì?

révoltant (tính từ) nghĩa là gây phẫn nộ.

révoltant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của révoltant (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vɔl.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.