TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

révocation

danh từ giống cái (f)
/ʁe.vɔ.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

révocation nghĩa là sự hủy, sự cách chức.

Nghĩa của révocation

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Sự hủy.
    • La révocation d'un testamentsự hủy một chúc thư
  2. Sự cách chức.
    • La révocation d'un fonctionnairesự cách chức một công chức

Dạng từ của révocation

Đi với mạo từ: une révocation · la révocation

Số nhiềurévocations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ revocation; act of revoking

Câu hỏi thường gặp

révocation nghĩa là gì?

révocation (danh từ) nghĩa là sự hủy, sự cách chức.

révocation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của révocation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vɔ.ka.sjɔ̃/.

révocation là giống đực hay giống cái?

révocation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.