TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scandaleux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/skɑ̃.da.lø/ giọng máy của trình duyệt

scandaleux nghĩa là gây tai tiếng, quá đáng, quá thể.

Nghĩa của scandaleux

Tính từ

  1. Gây tai tiếng.
    • Conduite scandaleusehạnh kiểm gây tai tiếng
  2. Thân mật Quá đáng, quá thể.
    • Prix scandaleuxgiá quá đáng

Dạng từ của scandaleux

Giống cáiscandaleuse /skɑ̃.da.løz/
Giống cái số nhiềuscandaleuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scandaleux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ scandalous (wrong, immoral, causing a scandal)

Câu hỏi thường gặp

scandaleux nghĩa là gì?

scandaleux (tính từ) nghĩa là gây tai tiếng, quá đáng, quá thể.

scandaleux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scandaleux (giọng Pháp chuẩn): /skɑ̃.da.lø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.