scandaleusement
/skɑ̃.da.løz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
scandaleusement nghĩa là để tai tiếng, quá đáng, quá thể.
Nghĩa của scandaleusement
Phó từ
- Để tai tiếng.
- Vivre scandaleusementsống để tai tiếng
- Thân mật Quá đáng, quá thể.
- Être scandaleusement richegiàu quá thể
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ grossly, appallingly, scandalously
Câu hỏi thường gặp
scandaleusement nghĩa là gì?
scandaleusement (phó từ) nghĩa là để tai tiếng, quá đáng, quá thể.
scandaleusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scandaleusement (giọng Pháp chuẩn): /skɑ̃.da.løz.mɑ̃/.