scandale
scandale nghĩa là việc gây tai tiếng, tai tiếng, điều điếm nhục.
Nghĩa của scandale
Danh từ · giống đực
- Việc gây tai tiếng; tai tiếng.
- Causer un scandale publicgây tai tiếng trong dư luận
- Điều điếm nhục.
- C'est un scandalethật là một điều điếm nhục
- Sự công phẫn.
- Au grand scandale des spectateurslàm cho khán giả rất công phẫn
- Cuộc cãi cọ ồn ào.
- Scandale sur la voie publiquecuộc cãi cọ ồn ào ngoài đường
- Tôn giáo Tội xúi bậy; tội sa ngã.
- Tôn giáo Sự việc gây cản trở lòng tin; sự việc gây bất hòa.
Dạng từ của scandale
Đi với mạo từ: un scandale · le scandale
| Số nhiều | scandales |
Câu ví dụ với scandale
- La nouvelle du scandale fit perdre la face au politicien. Tin về vụ bê bối làm mất mặt vị chính khách.Tatoeba #128354
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scandal
Câu hỏi thường gặp
scandale nghĩa là gì?
scandale (danh từ) nghĩa là việc gây tai tiếng, tai tiếng, điều điếm nhục.
scandale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scandale (giọng Pháp chuẩn): /skɑ̃.dal/.
scandale là giống đực hay giống cái?
scandale là danh từ giống đực (dùng với un, le).