TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scandale

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/skɑ̃.dal/ giọng máy của trình duyệt

scandale nghĩa là việc gây tai tiếng, tai tiếng, điều điếm nhục.

Nghĩa của scandale

Danh từ · giống đực

  1. Việc gây tai tiếng; tai tiếng.
    • Causer un scandale publicgây tai tiếng trong dư luận
  2. Điều điếm nhục.
    • C'est un scandalethật là một điều điếm nhục
  3. Sự công phẫn.
    • Au grand scandale des spectateurslàm cho khán giả rất công phẫn
  4. Cuộc cãi cọ ồn ào.
    • Scandale sur la voie publiquecuộc cãi cọ ồn ào ngoài đường
  5. Tôn giáo Tội xúi bậy; tội sa ngã.
  6. Tôn giáo Sự việc gây cản trở lòng tin; sự việc gây bất hòa.

Dạng từ của scandale

Đi với mạo từ: un scandale · le scandale

Số nhiềuscandales

Câu ví dụ với scandale

  • La nouvelle du scandale fit perdre la face au politicien. Tin về vụ bê bối làm mất mặt vị chính khách.Tatoeba #128354

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scandal

Câu hỏi thường gặp

scandale nghĩa là gì?

scandale (danh từ) nghĩa là việc gây tai tiếng, tai tiếng, điều điếm nhục.

scandale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scandale (giọng Pháp chuẩn): /skɑ̃.dal/.

scandale là giống đực hay giống cái?

scandale là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.