scalène
/ska.lɛn/ giọng máy của trình duyệt
scalène nghĩa là lệch, cơ bậc thang.
Nghĩa của scalène
Tính từ
- Toán học Lệch (tam giác).
- Triangle scalènetam giác lệch
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Cơ bậc thang.
Dạng từ của scalène
| Số nhiều | scalènes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ scalene
Câu hỏi thường gặp
scalène nghĩa là gì?
scalène (tính từ, danh từ) nghĩa là lệch, cơ bậc thang.
scalène phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scalène (giọng Pháp chuẩn): /ska.lɛn/.