TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scalène

/ska.lɛn/ giọng máy của trình duyệt

scalène nghĩa là lệch, cơ bậc thang.

Nghĩa của scalène

Tính từ

  1. Toán học Lệch (tam giác).
    • Triangle scalènetam giác lệch

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Cơ bậc thang.

Dạng từ của scalène

Số nhiềuscalènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ scalene

Câu hỏi thường gặp

scalène nghĩa là gì?

scalène (tính từ, danh từ) nghĩa là lệch, cơ bậc thang.

scalène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scalène (giọng Pháp chuẩn): /ska.lɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.