TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moral

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mɔ.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

moral nghĩa là về đạo đức, có đạo đức, tinh thần.

Nghĩa của moral

Tính từ

  1. Thuộc đạo đức, về đạo đức, có đạo đức, hợp đạo đức.
    • Valeurs moralesgiá trị đạo đức
    • Progrès moraltiến bộ về đạo đức
    • Action moralehành động có đạo đức
  2. Thuộc tinh thần.
    • Force moralesức mạnh tinh thần

Danh từ · giống đực

  1. Tinh thần.
    • Le moral des troupestinh thần quân đội

Dạng từ của moral

Số nhiềumoraux
Giống cáimorale
Giống cái số nhiềumorales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với moral

Trái nghĩa

Họ từ của moral

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ morale, optimism
  • Tính từ moral; incorporeal

Câu hỏi thường gặp

moral nghĩa là gì?

moral (tính từ, danh từ) nghĩa là về đạo đức, có đạo đức, tinh thần.

moral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moral (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.