moral
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mɔ.ʁal/ giọng máy của trình duyệt
moral nghĩa là về đạo đức, có đạo đức, tinh thần.
Nghĩa của moral
Tính từ
- Thuộc đạo đức, về đạo đức, có đạo đức, hợp đạo đức.
- Valeurs moralesgiá trị đạo đức
- Progrès moraltiến bộ về đạo đức
- Action moralehành động có đạo đức
- Thuộc tinh thần.
- Force moralesức mạnh tinh thần
Danh từ · giống đực
- Tinh thần.
- Le moral des troupestinh thần quân đội
Dạng từ của moral
| Số nhiều | moraux |
| Giống cái | morale |
| Giống cái số nhiều | morales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với moral
Trái nghĩa
Họ từ của moral
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ morale, optimism
- Tính từ moral; incorporeal
Câu hỏi thường gặp
moral nghĩa là gì?
moral (tính từ, danh từ) nghĩa là về đạo đức, có đạo đức, tinh thần.
moral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moral (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ʁal/.