TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moraliste

danh từ cả hai giống
/mɔ.ʁa.list/ giọng máy của trình duyệt

moraliste nghĩa là nhà luân lý học, nhà đạo đức học, người giáo hóa.

Nghĩa của moraliste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà luân lý học, nhà đạo đức học.
  2. Người (có tác dụng) giáo hóa.
  3. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tác giả viết về luân lý đạo đức.

Dạng từ của moraliste

Số nhiềumoralistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với moraliste

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ moralistic
  • Danh từ moralist

Câu hỏi thường gặp

moraliste nghĩa là gì?

moraliste (danh từ) nghĩa là nhà luân lý học, nhà đạo đức học, người giáo hóa.

moraliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moraliste (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ʁa.list/.

moraliste là giống đực hay giống cái?

moraliste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.