immoraliste
/i.mɔ.ʁa.list/ giọng máy của trình duyệt
immoraliste nghĩa là Phi đạo đức chủ nghĩa.
Nghĩa của immoraliste
Tính từ
- Phi đạo đức chủ nghĩa.
Danh từ · cả hai giống
- Người theo thuyết phi đạo đức.
Dạng từ của immoraliste
| Số nhiều | immoralistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ immoralist
- Danh từ immoralist
Câu hỏi thường gặp
immoraliste nghĩa là gì?
immoraliste (tính từ, danh từ) nghĩa là Phi đạo đức chủ nghĩa.
immoraliste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immoraliste (giọng Pháp chuẩn): /i.mɔ.ʁa.list/.