TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amoral

/a.mɔ.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

amoral nghĩa là phi đạo đức.

Nghĩa của amoral

Tính từ

  1. Phi đạo đức.

Dạng từ của amoral

Số nhiềuamoraux
Giống cáiamorale
Giống cái số nhiềuamorales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amoral

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ amoral

Câu hỏi thường gặp

amoral nghĩa là gì?

amoral (tính từ) nghĩa là phi đạo đức.

amoral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amoral (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔ.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.