amoral
/a.mɔ.ʁal/ giọng máy của trình duyệt
amoral nghĩa là phi đạo đức.
Nghĩa của amoral
Tính từ
- Phi đạo đức.
Dạng từ của amoral
| Số nhiều | amoraux |
| Giống cái | amorale |
| Giống cái số nhiều | amorales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amoral
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ amoral
Câu hỏi thường gặp
amoral nghĩa là gì?
amoral (tính từ) nghĩa là phi đạo đức.
amoral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amoral (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔ.ʁal/.