amontillado
danh từ giống đực (m)
/a.mɔ̃.ti.ja.do/ giọng máy của trình duyệt
amontillado nghĩa là rượu vang amontiađô.
Nghĩa của amontillado
Danh từ · giống đực
- Rượu vang amontiađô.
Dạng từ của amontillado
Đi với mạo từ: un amontillado · l'amontillado
| Số nhiều | amontillados |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ amontillado
Câu hỏi thường gặp
amontillado nghĩa là gì?
amontillado (danh từ) nghĩa là rượu vang amontiađô.
amontillado phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amontillado (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔ̃.ti.ja.do/.
amontillado là giống đực hay giống cái?
amontillado là danh từ giống đực (dùng với un, le).