TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amontillado

danh từ giống đực (m)
/a.mɔ̃.ti.ja.do/ giọng máy của trình duyệt

amontillado nghĩa là rượu vang amontiađô.

Nghĩa của amontillado

Danh từ · giống đực

  1. Rượu vang amontiađô.

Dạng từ của amontillado

Đi với mạo từ: un amontillado · l'amontillado

Số nhiềuamontillados
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amontillado

Câu hỏi thường gặp

amontillado nghĩa là gì?

amontillado (danh từ) nghĩa là rượu vang amontiađô.

amontillado phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amontillado (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔ̃.ti.ja.do/.

amontillado là giống đực hay giống cái?

amontillado là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.