TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amont

danh từ giống đực (m)
/a.mɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

amont nghĩa là thượng lưu, thượng nguồn.

Nghĩa của amont

Danh từ · giống đực

  1. Thượng lưu, thượng nguồn.
    • D'amont en avaltừ thượng lưu xuống hạ lưu, từ thượng nguồn xuống hạ nguồn
    • En amont deở về phía thượng lưu, ở phía trên
    • Phutho est en amont de HanoiPhú Thọ ở phía trên Hà Nội

Dạng từ của amont

Đi với mạo từ: un amont · l'amont

Số nhiềuamonts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amont

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với amont

  • vent d'amont — gió từ đất liền
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the upstream part of a river; the uphill part of a mountain

Câu hỏi thường gặp

amont nghĩa là gì?

amont (danh từ) nghĩa là thượng lưu, thượng nguồn.

amont phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amont (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔ̃/.

amont là giống đực hay giống cái?

amont là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.