aval
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.val/ giọng máy của trình duyệt
aval nghĩa là hạ lưu.
Nghĩa của aval
Danh từ · giống đực
- Hạ lưu.
- Pays d'avalxứ ở hạ lưu
- Kinh tế Tài chính (số nhiều avals) sự bảo lãnh kỳ phiếu.
Dạng từ của aval
Đi với mạo từ: un aval · l'aval
| Số nhiều | avals |
Cụm từ, thành ngữ với aval
- en aval de — ở về phía hạ lưu, ở phía dưới
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ downstream area, lower reaches (of river)
- Danh từ approval, endorsement
Câu hỏi thường gặp
aval nghĩa là gì?
aval (danh từ) nghĩa là hạ lưu.
aval phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aval (giọng Pháp chuẩn): /a.val/.
aval là giống đực hay giống cái?
aval là danh từ giống đực (dùng với un, le).