TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aval

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.val/ giọng máy của trình duyệt

aval nghĩa là hạ lưu.

Nghĩa của aval

Danh từ · giống đực

  1. Hạ lưu.
    • Pays d'avalxứ ở hạ lưu
  2. Kinh tế Tài chính (số nhiều avals) sự bảo lãnh kỳ phiếu.

Dạng từ của aval

Đi với mạo từ: un aval · l'aval

Số nhiềuavals

Cụm từ, thành ngữ với aval

  • en aval de — ở về phía hạ lưu, ở phía dưới
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ downstream area, lower reaches (of river)
  • Danh từ approval, endorsement

Câu hỏi thường gặp

aval nghĩa là gì?

aval (danh từ) nghĩa là hạ lưu.

aval phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aval (giọng Pháp chuẩn): /a.val/.

aval là giống đực hay giống cái?

aval là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.