TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avachissement

danh từ giống đực (m)
/a.va.ʃis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

avachissement nghĩa là sự uể oải, sự nhu nhược.

Nghĩa của avachissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự méo mó cũ nát.
  2. Nghĩa bóng Sự uể oải; sự nhu nhược.

Dạng từ của avachissement

Đi với mạo từ: un avachissement · l'avachissement

Số nhiềuavachissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ limpness, sagging

Câu hỏi thường gặp

avachissement nghĩa là gì?

avachissement (danh từ) nghĩa là sự uể oải, sự nhu nhược.

avachissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avachissement (giọng Pháp chuẩn): /a.va.ʃis.mɑ̃/.

avachissement là giống đực hay giống cái?

avachissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.