TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avalanche

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.va.lɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt

avalanche nghĩa là tuyết lở, khối lở.

Nghĩa của avalanche

Danh từ · giống cái

  1. Tuyết lở.
  2. Khối lở.
  3. Loạt tới tấp, tràng.
    • Une avalanche d'injuresmột tràng chửi rủa

Dạng từ của avalanche

Đi với mạo từ: une avalanche · l'avalanche

Số nhiềuavalanches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ avalanche

Câu hỏi thường gặp

avalanche nghĩa là gì?

avalanche (danh từ) nghĩa là tuyết lở, khối lở.

avalanche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avalanche (giọng Pháp chuẩn): /a.va.lɑ̃ʃ/.

avalanche là giống đực hay giống cái?

avalanche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.