TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avalant

/a.va.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

avalant nghĩa là xuôi.

Nghĩa của avalant

Tính từ

  1. Nói về chiếc tàu đi về miền hạ lưu, xuôi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avalant

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

avalant nghĩa là gì?

avalant (tính từ) nghĩa là xuôi.

avalant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avalant (giọng Pháp chuẩn): /a.va.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.