TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

montant

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mɔ̃.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

montant nghĩa là cột chống thanh đứng, nẹp đứng, lên, dốc lên.

Nghĩa của montant

Danh từ · giống đực

  1. Số tiền.
    • Le montant d'une facturesố tiền một hóa đơn
  2. Cột chống thanh đứng, nẹp đứng.
  3. Mã (thang).
  4. Vị mạnh.
    • Vin qui a du montantrượu nho có vị mạnh
  5. Duyên.
    • Femme qui a du montantngười đàn bà có duyên

Tính từ

  1. Lên.
    • Marée montantetriều lên
  2. Dốc lên, lên cao.
    • Chemin montantđường lên, dốc lên
    • Col montantcổ cao
  3. Đang lớn lên.
    • Génération montantethế hệ đang lớn lên
  4. Ngược.
    • Train montantchuyến xe lửa ngược

Dạng từ của montant

Đi với mạo từ: un montant · le montant

Số nhiềumontants
Giống cáimontante /mɔ̃.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềumontantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ upwards, climbing; uphill
  • Danh từ a (monetary) amount; a structural montant

Câu hỏi thường gặp

montant nghĩa là gì?

montant (danh từ, tính từ) nghĩa là cột chống thanh đứng, nẹp đứng, lên, dốc lên.

montant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của montant (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃.tɑ̃/.

montant là giống đực hay giống cái?

montant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.