TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

montaison

danh từ giống cái (f)
/mɔ̃.tɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

montaison nghĩa là sự sôi bồng lên.

Nghĩa của montaison

Danh từ · giống cái

  1. Sự ngược sông để đẻ; mùa ngược sông để đẻ (của cá hồi).
  2. Sự sôi bồng lên.
    • Montaison du laitsự sôi bồng lên của sữa

Dạng từ của montaison

Đi với mạo từ: une montaison · la montaison

Câu hỏi thường gặp

montaison nghĩa là gì?

montaison (danh từ) nghĩa là sự sôi bồng lên.

montaison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của montaison (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃.tɛ.zɔ̃/.

montaison là giống đực hay giống cái?

montaison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.