TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

montagneux

/mɔ̃.ta.ɲø/ giọng máy của trình duyệt

montagneux nghĩa là Xem montagne.

Nghĩa của montagneux

Tính từ

  1. xem montagne — Núi.
    • Région montagneusemiền núi
    • Massif montagneuxkhối núi

Dạng từ của montagneux

Giống cáimontagneuse /mɔ̃.ta.ɲøz/
Giống cái số nhiềumontagneuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với montagneux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mountainous

Câu hỏi thường gặp

montagneux nghĩa là gì?

montagneux (tính từ) nghĩa là Xem montagne.

montagneux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của montagneux (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃.ta.ɲø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.