TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

montagne

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mɔ̃.taɲ/ giọng máy của trình duyệt

montagne nghĩa là núi.

Nghĩa của montagne

Danh từ · giống cái

  1. Núi.
    • Chaîne de montagnesdãy núi
    • Une montagne de livresmột núi sách
  2. Sử học Các nghị viên phái Núi (Pháp).

Dạng từ của montagne

Đi với mạo từ: une montagne · la montagne

Số nhiềumontagnes

Họ từ của montagne

Cụm từ, thành ngữ với montagne

  • la montagne qui accouche d'une souris — câu chuyện đầuvoi đuôi chuột
  • montagnes russes — trò chơi tụt dốc
  • se faire des montagnes; faire une montagne — quan trọng hóa

Câu ví dụ với montagne

  • Le mont Fuji est la plus haute montagne du Japon. Núi Phú Sĩ là ngọn núi cao nhất Nhật Bản.Tatoeba #134819
  • Il n'y a pas de montagne plus grande que le Mont Fuji au Japon. Không có núi nào ở Nhật Bản lớn hơn núi Phú Sỹ.Tatoeba #134820
  • J'étais dans les montagnes. Tôi từ trên núi xuống.Tatoeba #3105
  • Nous gravissions la montagne abrupte. Chúng tôi trèo lên ngọn nói dốc đứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #457533
  • Nous appelons cette montagne Tsurugidake. Chúng tôi gọi ngọn núi này là Tsurugidake. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #936458
  • J'étais à la montagne. Tôi đã ở trên núi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10830301
  • La vue du haut de la montagne m'impressionna grandement. Cảnh từ trên đỉnh núi khiến tôi phải nín thở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #564426
  • En été, je vais à la mer et en hiver à la montagne. Mùa hè thì tôi đi ra biển, còn mùa đông thì tôi đi lên núi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4577934

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mountain; mountain (huge amount); mountain (challenging task); a very large, muscular man

Nguồn gốc từ montagne

> < sớm, một tập thể dựa trên.

Câu hỏi thường gặp

montagne nghĩa là gì?

montagne (danh từ) nghĩa là núi.

montagne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của montagne (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃.taɲ/.

montagne là giống đực hay giống cái?

montagne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.