TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amoncellement

danh từ giống đực (m)
/a.mɔ̃.sɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

amoncellement nghĩa là sự chất đống, đống.

Nghĩa của amoncellement

Danh từ · giống đực

  1. Sự chất đống.
  2. Đống.
    • Un amoncellement de graviersmột đống sỏi

Dạng từ của amoncellement

Đi với mạo từ: un amoncellement · l'amoncellement

Số nhiềuamoncellements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amoncellement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heap, pile

Câu hỏi thường gặp

amoncellement nghĩa là gì?

amoncellement (danh từ) nghĩa là sự chất đống, đống.

amoncellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amoncellement (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔ̃.sɛl.mɑ̃/.

amoncellement là giống đực hay giống cái?

amoncellement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.