éparpillement
danh từ giống đực (m)
/e.paʁ.pij.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
éparpillement nghĩa là sự rải rắc, sự phân tán.
Nghĩa của éparpillement
Danh từ · giống đực
- Sự rải rắc.
- Nghĩa bóng Sự phân tán.
Dạng từ của éparpillement
Đi với mạo từ: un éparpillement · l'éparpillement
| Số nhiều | éparpillements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scattering; dissipation
Câu hỏi thường gặp
éparpillement nghĩa là gì?
éparpillement (danh từ) nghĩa là sự rải rắc, sự phân tán.
éparpillement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éparpillement (giọng Pháp chuẩn): /e.paʁ.pij.mɑ̃/.
éparpillement là giống đực hay giống cái?
éparpillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).