TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éparpillement

danh từ giống đực (m)
/e.paʁ.pij.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

éparpillement nghĩa là sự rải rắc, sự phân tán.

Nghĩa của éparpillement

Danh từ · giống đực

  1. Sự rải rắc.
  2. Nghĩa bóng Sự phân tán.

Dạng từ của éparpillement

Đi với mạo từ: un éparpillement · l'éparpillement

Số nhiềuéparpillements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scattering; dissipation

Câu hỏi thường gặp

éparpillement nghĩa là gì?

éparpillement (danh từ) nghĩa là sự rải rắc, sự phân tán.

éparpillement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éparpillement (giọng Pháp chuẩn): /e.paʁ.pij.mɑ̃/.

éparpillement là giống đực hay giống cái?

éparpillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.