TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dissémination

danh từ giống cái (f)
/di.se.mi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dissémination nghĩa là sự rải, sự phát tán, sự truyền bá, sự phổ biến.

Nghĩa của dissémination

Danh từ · giống cái

  1. Sự rải, sự phát tán.
    • La dissémination des graines(thực vật học) sự phát tán hạt
    • La dissémination des troupes sur un territoire trop vastesự rải quân trên một lãnh thổ quá rộng
  2. Nghĩa bóng Sự truyền bá, sự phổ biến.
    • La dissénination des idéessự truyền bá tư tưởng

Dạng từ của dissémination

Đi với mạo từ: une dissémination · la dissémination

Số nhiềudisséminations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dissemination, scattering, strewing; dispersal, proliferation

Câu hỏi thường gặp

dissémination nghĩa là gì?

dissémination (danh từ) nghĩa là sự rải, sự phát tán, sự truyền bá, sự phổ biến.

dissémination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dissémination (giọng Pháp chuẩn): /di.se.mi.na.sjɔ̃/.

dissémination là giống đực hay giống cái?

dissémination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.