dissémination
dissémination nghĩa là sự rải, sự phát tán, sự truyền bá, sự phổ biến.
Nghĩa của dissémination
Danh từ · giống cái
- Sự rải, sự phát tán.
- La dissémination des graines(thực vật học) sự phát tán hạt
- La dissémination des troupes sur un territoire trop vastesự rải quân trên một lãnh thổ quá rộng
- Nghĩa bóng Sự truyền bá, sự phổ biến.
- La dissénination des idéessự truyền bá tư tưởng
Dạng từ của dissémination
Đi với mạo từ: une dissémination · la dissémination
| Số nhiều | disséminations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dissemination, scattering, strewing; dispersal, proliferation
Câu hỏi thường gặp
dissémination nghĩa là gì?
dissémination (danh từ) nghĩa là sự rải, sự phát tán, sự truyền bá, sự phổ biến.
dissémination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dissémination (giọng Pháp chuẩn): /di.se.mi.na.sjɔ̃/.
dissémination là giống đực hay giống cái?
dissémination là danh từ giống cái (dùng với une, la).