TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dissymétrique

/di.si.me.tʁik/ giọng máy của trình duyệt

dissymétrique nghĩa là lệch đối xứng.

Nghĩa của dissymétrique

Tính từ

  1. Lệch đối xứng.
    • Atome dissymétrique(hóa học) nguyên tử lệch đối xứng

Dạng từ của dissymétrique

Số nhiềudissymétriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ asymmetric, dissymmetric

Câu hỏi thường gặp

dissymétrique nghĩa là gì?

dissymétrique (tính từ) nghĩa là lệch đối xứng.

dissymétrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dissymétrique (giọng Pháp chuẩn): /di.si.me.tʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.