dissymétrique
/di.si.me.tʁik/ giọng máy của trình duyệt
dissymétrique nghĩa là lệch đối xứng.
Nghĩa của dissymétrique
Tính từ
- Lệch đối xứng.
- Atome dissymétrique(hóa học) nguyên tử lệch đối xứng
Dạng từ của dissymétrique
| Số nhiều | dissymétriques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ asymmetric, dissymmetric
Câu hỏi thường gặp
dissymétrique nghĩa là gì?
dissymétrique (tính từ) nghĩa là lệch đối xứng.
dissymétrique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dissymétrique (giọng Pháp chuẩn): /di.si.me.tʁik/.