morainique
/mɔ.ʁɛ.nik/ giọng máy của trình duyệt
morainique nghĩa là Xem moraine.
Nghĩa của morainique
Tính từ
- xem moraine — Băng tích.
- Amphithéâtre morainiqueđài vòng băng tích
Dạng từ của morainique
| Số nhiều | morainiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ morainic
Câu hỏi thường gặp
morainique nghĩa là gì?
morainique (tính từ) nghĩa là Xem moraine.
morainique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của morainique (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ʁɛ.nik/.