TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moraine

danh từ giống cái (f)
/mɔ.ʁɛn/ giọng máy của trình duyệt

moraine nghĩa là băng tích.

Nghĩa của moraine

Danh từ · giống cái

  1. Địa chất, địa lý Băng tích.

Dạng từ của moraine

Đi với mạo từ: une moraine · la moraine

Số nhiềumoraines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moraine

Câu hỏi thường gặp

moraine nghĩa là gì?

moraine (danh từ) nghĩa là băng tích.

moraine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moraine (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ʁɛn/.

moraine là giống đực hay giống cái?

moraine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.