TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moraillon

danh từ giống đực (m)
/mɔ.ʁa.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

moraillon nghĩa là nắp móc.

Nghĩa của moraillon

Danh từ · giống đực

  1. Nắp móc (của khóa hòm).

Dạng từ của moraillon

Đi với mạo từ: un moraillon · le moraillon

Câu hỏi thường gặp

moraillon nghĩa là gì?

moraillon (danh từ) nghĩa là nắp móc.

moraillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moraillon (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ʁa.jɔ̃/.

moraillon là giống đực hay giống cái?

moraillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.