TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moqueur

/mɔ.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

moqueur nghĩa là chế giễu, chế nhạo, kẻ hay chế giễu, chim sáo nhại.

Nghĩa của moqueur

Tính từ

  1. Chế giễu, chế nhạo, hay chế giễu, hay chế nhạo.
    • Esprit moqueurtính hay chế giễu
    • Rire moqueurcái cười chế giễu

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ hay chế giễu.
  2. Động vật học Chim sáo nhại.

Dạng từ của moqueur

Số nhiềumoqueurs
Giống cáimoqueuse /mɔ.køz/
Giống cái số nhiềumoqueuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với moqueur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mocker, someone who mocks, someone who pokes fun
  • Tính từ mocking; that mocks, that pokes fun
  • Danh từ mockingbird

Câu hỏi thường gặp

moqueur nghĩa là gì?

moqueur (tính từ, danh từ) nghĩa là chế giễu, chế nhạo, kẻ hay chế giễu, chim sáo nhại.

moqueur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moqueur (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.kœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.