moquette
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɔ.kɛt/ giọng máy của trình duyệt
moquette nghĩa là vải làm thảm, thảm lát sàn.
Nghĩa của moquette
Danh từ · giống cái
- Vải làm thảm.
- Thảm lát sàn.
Dạng từ của moquette
Đi với mạo từ: une moquette · la moquette
| Số nhiều | moquettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moquette (velvet-pile upholstery fabric); fitted carpet
Câu hỏi thường gặp
moquette nghĩa là gì?
moquette (danh từ) nghĩa là vải làm thảm, thảm lát sàn.
moquette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moquette (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.kɛt/.
moquette là giống đực hay giống cái?
moquette là danh từ giống cái (dùng với une, la).