TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moquette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɔ.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

moquette nghĩa là vải làm thảm, thảm lát sàn.

Nghĩa của moquette

Danh từ · giống cái

  1. Vải làm thảm.
  2. Thảm lát sàn.

Dạng từ của moquette

Đi với mạo từ: une moquette · la moquette

Số nhiềumoquettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moquette (velvet-pile upholstery fabric); fitted carpet

Câu hỏi thường gặp

moquette nghĩa là gì?

moquette (danh từ) nghĩa là vải làm thảm, thảm lát sàn.

moquette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moquette (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.kɛt/.

moquette là giống đực hay giống cái?

moquette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.