TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

admiratif

/ad.mi.ʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt

admiratif nghĩa là tỏ sự khâm phục.

Nghĩa của admiratif

Tính từ

  1. Tỏ sự khâm phục.
    • Un regard admiratifcái nhìn khâm phục
    • Exclamation admirativetiếng reo khâm phục

Dạng từ của admiratif

Số nhiềuadmiratifs
Giống cáiadmirative /ad.mi.ʁa.tiv/
Giống cái số nhiềuadmiratives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với admiratif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ admiring; impressed

Câu hỏi thường gặp

admiratif nghĩa là gì?

admiratif (tính từ) nghĩa là tỏ sự khâm phục.

admiratif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của admiratif (giọng Pháp chuẩn): /ad.mi.ʁa.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.