admiration
admiration nghĩa là sự cảm phục, sự khâm phục, sự kinh ngạc.
Nghĩa của admiration
Danh từ · giống cái
- Sự cảm phục, sự khâm phục.
- L'admiration des gestes héroïquessự cảm phục những cử chỉ anh hùng
- Son courage fait l'admiration de tout le mondelòng dũng cảm của anh ta được mọi người cảm phục
- Exciter, soulever l'admirationgợi nên lòng khâm phục
- Il était en admiration devant ce tableauanh ta ngây ngất trước bức tranh này
- Être en admiration devant quelqu'unquá say mê ai, tôn thờ ai
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự kinh ngạc.
Dạng từ của admiration
Đi với mạo từ: une admiration · l'admiration
| Số nhiều | admirations |
Câu ví dụ với admiration
- Il pleura d'admiration pour sa performance. Anh ấy đã rơi nước mắt vì cảm động trước màn biểu diễn của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133183
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ admiration
Câu hỏi thường gặp
admiration nghĩa là gì?
admiration (danh từ) nghĩa là sự cảm phục, sự khâm phục, sự kinh ngạc.
admiration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của admiration (giọng Pháp chuẩn): /ad.mi.ʁa.sjɔ̃/.
admiration là giống đực hay giống cái?
admiration là danh từ giống cái (dùng với une, la).