admirativement
/ad.mi.ʁa.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
admirativement nghĩa là với vẻ khâm phục.
Nghĩa của admirativement
Phó từ
- Với vẻ khâm phục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ admiringly
Câu hỏi thường gặp
admirativement nghĩa là gì?
admirativement (phó từ) nghĩa là với vẻ khâm phục.
admirativement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của admirativement (giọng Pháp chuẩn): /ad.mi.ʁa.tiv.mɑ̃/.