TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méprisant

/me.pʁi.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

méprisant nghĩa là khinh bỉ, khinh khỉnh.

Nghĩa của méprisant

Tính từ

  1. Khinh bỉ, khinh khỉnh.
    • Air méprisantvẻ khinh khỉnh

Dạng từ của méprisant

Số nhiềuméprisants
Giống cáiméprisante /me.pʁi.zɑ̃t/
Giống cái số nhiềuméprisantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với méprisant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ disdainful, contemptuous, condescending

Câu hỏi thường gặp

méprisant nghĩa là gì?

méprisant (tính từ) nghĩa là khinh bỉ, khinh khỉnh.

méprisant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méprisant (giọng Pháp chuẩn): /me.pʁi.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.