méprise
danh từ giống cái (f)
/me.pʁiz/ giọng máy của trình duyệt
méprise nghĩa là sự lầm, sự lầm lẫn.
Nghĩa của méprise
Danh từ · giống cái
- Sự lầm, sự lầm lẫn.
- Par méprisedo lầm lẫn
Dạng từ của méprise
Đi với mạo từ: une méprise · la méprise
| Số nhiều | méprises |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mistake
Câu hỏi thường gặp
méprise nghĩa là gì?
méprise (danh từ) nghĩa là sự lầm, sự lầm lẫn.
méprise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của méprise (giọng Pháp chuẩn): /me.pʁiz/.
méprise là giống đực hay giống cái?
méprise là danh từ giống cái (dùng với une, la).