TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méprise

danh từ giống cái (f)
/me.pʁiz/ giọng máy của trình duyệt

méprise nghĩa là sự lầm, sự lầm lẫn.

Nghĩa của méprise

Danh từ · giống cái

  1. Sự lầm, sự lầm lẫn.
    • Par méprisedo lầm lẫn

Dạng từ của méprise

Đi với mạo từ: une méprise · la méprise

Số nhiềuméprises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mistake

Câu hỏi thường gặp

méprise nghĩa là gì?

méprise (danh từ) nghĩa là sự lầm, sự lầm lẫn.

méprise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méprise (giọng Pháp chuẩn): /me.pʁiz/.

méprise là giống đực hay giống cái?

méprise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.